MAP Kalima

Giới Thiệu
Vùng đất của Chúa Quỷ Kundun, không ai có thể bước chân vào vùng đất này ngoại trừ tìm được 5 mảnh ghép Bản Đồ Kundun để mở cổng vào.

Quái vật tại Kalima

Quỷ Đất
Bản Đồ Kalima 1 2 3 4 5 6 7
Cấp Độ 17 32 46 62 79 95 111
Máu Tối Đa 400 1000 2700 6000 18000 42000 82000
Sát Thương Tối Thiểu 55 105 145 215 310 520 712
Sát Thương Tối Đa 62 112 155 232 340 550 752
Phòng Thủ 17 42 73 140 230 410 584
Phòng Thủ Tuyệt Đối 17 33 54 87 163 230 315

Tôm Càng Máu
Bản Đồ Kalima 1 2 3 4 5 6 7
Cấp Độ 21 37 50 70 85 101 117
Máu Tối Đa 600 1400 3650 6800 26000 56000 97300
Sát Thương Tối Thiểu 70 120 160 245 365 570 805
Sát Thương Tối Đa 77 127 170 265 395 600 845
Phòng Thủ 25 50 90 165 280 460 660
Phòng Thủ Tuyệt Đối 20 40 60 105 177 255 345

Ác Nhân Ma
Bản Đồ Kalima 1 2 3 4 5 6 7
Cấp Độ 21 37 50 70 85 101 117
Máu Tối Đa 600 1400 3650 6800 26000 56000 97300
Sát Thương Tối Thiểu 70 120 160 245 365 570 805
Sát Thương Tối Đa 77 127 170 265 395 600 845
Phòng Thủ 25 50 90 165 280 460 660
Phòng Thủ Tuyệt Đối 20 40 60 105 177 255 345

Ma Đầm Lầy
Bản Đồ Kalima 1 2 3 4 5 6 7
Cấp Độ 24 40 53 74 88 105 121
Máu Tối Đa 740 1800 4400 12000 31000 65000 110000
Sát Thương Tối Thiểu 80 130 175 270 408 610 870
Sát Thương Tối Đa 87 137 185 295 443 645 915
Phòng Thủ 30 57 105 185 315 500 720
Phòng Thủ Tuyệt Đối 24 45 67 120 195 275 370

Thầy Tư Tế
Bản Đồ Kalima 1 2 3 4 5 6 7
Cấp Độ 28 44 58 78 93 109 125
Máu Tối Đa 900 2300 5300 16000 38500 75500 125000
Sát Thương Tối Thiểu 95 140 195 305 470 672 951
Sát Thương Tối Đa 102 147 205 330 505 707 996
Phòng Thủ 38 68 126 215 370 550 783
Phòng Thủ Tuyệt Đối 30 50 77 145 220 303 405

Đại Tư Tế
Bản Đồ Kalima 1 2 3 4 5 6 7
Cấp Độ 40 53 69 88 105 119 135
Máu Tối Đa 1800 3900 8400 30000 60000 105000 170000
Sát Thương Tối Thiểu 130 180 260 410 640 850 1168
Sát Thương Tối Đa 137 187 270 435 675 885 1213
Phòng Thủ 66 100 180 300 515 710 992
Phòng Thủ Tuyệt Đối 50 67 110 215 290 370 485
Hung Thần Thép
Bản Đồ Kalima 1 2 3 4 5 6 7
Cấp Độ 40 53 69 88 105 119 135
Máu Tối Đa 1800 3900 8400 30000 60000 105000 170000
Sát Thương Tối Thiểu 130 180 260 410 640 850 1168
Sát Thương Tối Đa 137 187 270 435 675 885 1213
Phòng Thủ 66 100 180 300 515 710 992
Phòng Thủ Tuyệt Đối 50 67 110 215 290 370 485

Kundun
Bản Đồ Kalima 1 2 3 4 5 6 7
Cấp Độ 52 65 81 100 117 140 147
Máu Tối Đa 3000 6000 14000 50000 100000 140000 1000000
Sát Thương Tối Thiểu 165 220 350 600 835 1070 2000
Sát Thương Tối Đa 172 227 360 625 870 1105 2500
Phòng Thủ 90 140 255 500 680 892 1500
Phòng Thủ Tuyệt Đối 70 100 160 295 360 450 2000